- CÁC SẢN PHẨM NHA KHOA
- CÁC SẢN PHẨM Y KHOA
- DỊCH VỤ - SỬA CHỮA VÀ BẢO TRÌ
- Bộ Dụng Cụ Đại Phẫu
- Mã sản phẩm: NORDENT USA
- Giá bán: Liên hệ
- Lượt xem: 34410 lượt
|
1 |
Cán dao số 3 |
1 |
|
2 |
Cán dao số 4 |
1 |
|
3 |
Cán dao số 7 |
1 |
|
4 |
Khay hạt đậu 200x95x30 mm |
1 |
|
5 |
Chén đựng dung dịch sát khuẩn |
2 |
|
6 |
Kẹp săng Backhaus dài 15cm |
6 |
|
7 |
Kẹp bông sát khuẩn Foerster thẳng dài 25cm |
2 |
|
8 |
Kẹp bông sát khuẩn Foerster cong dài 25cm |
2 |
|
9 |
Nhíp phẫu tích Gerald thẳng dài 18cm |
1 |
|
10 |
Nhíp phẫu tích Gerald cong dài 18cm |
1 |
|
11 |
Nhíp phẫu tích Potts-Smith thẳng 1x2 răng dài 18cm |
1 |
|
12 |
Nhíp phẫu tích Adson 1x2 răng dài 15cm |
1 |
|
13 |
Nhíp phẫu tích Potts-Smith thẳng dài 18cm cán vàng |
1 |
|
14 |
Nhíp phẫu tích DeBakey thẳng mũi 1,5mm dài 16cm |
1 |
|
15 |
Kẹp cầm máu Crile-Rankin cong dài 16cm |
8 |
|
16 |
Kẹp cầm máu Pean cong dài 13cm |
4 |
|
17 |
Kẹp mạch máu có mấu Kocher Oschener thẳng 18cm |
6 |
|
18 |
Kẹp mạch máu có mấu Kocher Oschener cong 18cm |
6 |
|
19 |
Kẹp ruột Carmalt thẳng dài 20cm |
2 |
|
20 |
Kẹp ruột Carmalt cong dài 20cm |
2 |
|
21 |
Kẹp cầm máu Spencer-Wells cong dài 20cm |
4 |
|
22 |
Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito cong dài 14cm |
2 |
|
23 |
Kẹp gắp sỏi Mixter dài 19cm |
1 |
|
24 |
Kẹp gắp sỏi Mixter dài 22cm |
1 |
|
25 |
Banh ổ bụng Richardson 52x22mm dài 24cm |
1 |
|
26 |
Banh ổ bụng Kelly 65x50mm dài 26cm |
1 |
|
27 |
Banh Deaver 38mm dài 30cm |
1 |
|
28 |
Banh Deaver 50mm dài 30cm |
1 |
|
29 |
Banh Deaver 75mm dài 30cm |
1 |
|
30 |
Banh Farabeuf |
1 |
|
31 |
Banh tự giữ Weitlaner răng tù dài 20cm |
1 |
|
32 |
Banh ổ bụng tự giữ Balfour dài 18cm |
1 |
|
33 |
Banh mềm Malleable 40mm dài 33cm |
1 |
|
34 |
Banh mềm Malleable 50mm dài 33cm |
1 |
|
35 |
Que thăm dò 2 đầu 1,5mm dài 16cm |
1 |
|
36 |
Que thăm dò dài 14,5cm |
1 |
|
37 |
Kìm kẹp kim Crile-Wood cán vàng dài 26cm |
2 |
|
38 |
Kìm kẹp kim Mayo-Hegar cán vàng 16cm |
2 |
|
39 |
Kẹp ruột Judd-Allis 3x4 răng dài 15cm |
1 |
|
40 |
Kẹp ruột Babcock dài 24cm |
2 |
|
41 |
Kẹp ruột tam giác Duval nhỏ dài 18cm |
1 |
|
42 |
Kẹp ruột Doyen thẳng dài 21cm |
2 |
|
43 |
Kẹp ruột Doyen thẳng dài 23cm |
2 |
|
44 |
Kẹp ruột Doyen cong dài 21cm |
2 |
|
45 |
Kẹp ruột Mayo Robson thẳng dài 25cm |
1 |
|
46 |
Kẹp ruột Mayo Robson cong dài 25cm |
1 |
|
47 |
Kẹp nối môn vị Payr dài 21cm |
1 |
|
48 |
Kẹp nối môn vị Payr dài 29cm |
1 |
|
49 |
Kẹp thực quản không tổn thương Resano dài 30cm |
1 |
|
50 |
Que nong đường mật số 4 |
1 |
|
51 |
Que nong đường mật số 5 |
1 |
|
52 |
Que nong đường mật số 6 |
1 |
|
53 |
Que nong đường mật số 7 |
1 |
|
54 |
Que nong đường mật số 8 |
1 |
|
55 |
Que nong đường mật số 9 |
1 |
|
56 |
Que nong đường mật số 10 |
1 |
|
57 |
Que nong đường mật số 11 |
1 |
|
58 |
Que nong đường mật số 12 |
1 |
|
59 |
Que nong đường mật số 13 |
1 |
|
60 |
Kẹp lấy sỏi Blake cong dài 20cm |
1 |
|
61 |
Kẹp gắp sỏi Desjardings dài 23cm |
1 |
|
62 |
Kẹp lấy sỏi ống mật chủ Randall dài 23cm fig.1 |
1 |
|
63 |
Kẹp lấy sỏi ống mật chủ Randall dài 21cm fig.2 |
1 |
|
64 |
Kẹp lấy sỏi ống mật chủ Randall dài 19cm fig.3 |
1 |
|
65 |
Kẹp lấy sỏi ống mật chủ Randall dài 18,5cm fig.4 |
1 |
|
66 |
Thìa muc sỏi mật Ferguson dài 21,5cm số 1 |
1 |
|
67 |
Thìa muc sỏi mật Ferguson dài 22cm số 2 |
1 |
|
68 |
Thìa muc sỏi mật Ferguson dài 23,5cm số 3 |
1 |
|
69 |
Ống hút Poole thẳng đk 10mm dài 22cm |
1 |
|
70 |
Ống hút Yankauer dài 27cm |
1 |
|
71 |
Kéo Mayo thẳng cán vàng dài 17cm |
1 |
|
72 |
Kéo Mayo cong cán vàng dài 17cm |
1 |
|
73 |
Kéo Metzenbaum-Nelson cong dài 18cm cán vàng |
1 |
|
74 |
Kéo Metzenbaum-Nelson cong dài 23cm cán vàng |
1 |
|
75 |
Kéo Metzenbaum-Fino cong dài 14,5cm cán vàng |
1 |
|
76 |
Kéo mở ống mật chủ Potts-Smith cong 45độ dài 19cm |
1 |
|
77 |
Cây thông dẫn đường Koenig dẹt đk 7mm dài 20cm |
1 |
|
78 |
Que thông dài 14,5cm đầu 2mm |
1 |
|
79 |
Que thông hình lá dài 14,5cm |
1 |
|
80 |
Banh Senn-Miller, hai đầu 18x5,5mm, 8x7mm, dài 16cm |
2 |
|
81 |
Dụng cụ banh cong, bén, 1 răng, dài 165mm |
2 |
|
82 |
Banh mạch máu Cushing dài 24cm lưỡi 11x14 mm |
2 |
|
83 |
Banh Volkmann 4 răng nhọn dài 21,5cm |
2 |
|
84 |
Banh Kocher-Langenbeck, lưỡi 40x12mm, dài 21cm |
2 |
|
85 |
Banh bụng loại mãnh, ĐK 30mm, dài 330mm |
1 |
|
86 |
Nạo xương Volkmann cỡ 0 đk 5,2mm dài 17cm |
1 |
|
87 |
Banh Kelly 190x38mm dài 27cm |
1 |
|
88 |
Kẹp Moyniha dài 23cm |
4 |
|
89 |
Banh Langenbeck 40x11cm dài 22cm |
4 |
|
90 |
Kẹp mạch máu Spencer-Wells |
4 |
|
91 |
Que thông 2 đầu 2mm dài 20cm |
3 |
|
92 |
Banh Sternberg dài 12cm |
1 |
|
93 |
Banh Sternberg dài 14cm |
1 |
|
94 |
Banh Sternberg dài 16cm |
1 |
|
95 |
Kẹp ruột Babcock dài 18cm |
2 |
|
96 |
Kìm kẹp kim Masson dài 27cm |
1 |
|
97 |
Kẹp cầm máu Gemini dài 13cm |
1 |
|
98 |
Kẹp cầm máu Gemini dài 18cm |
1 |
|
99 |
Hộp tiệt trùng |
1 |
|
100 |
Khay lưới đựng dụng cụ |
1 |
|
101 |
Khay lưới đựng dụng cụ |
1 |
|
102 |
Miếng lọc |
5 |
|
|
TỔNG CỘNG |
163 |
- Tính năng
- Thông số
- Hướng dẫn
- Sản phẩm liên quan


























